|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường; Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, kế hoạch bảo vệ môi trường, đề án bảo vệ môi trường đơn giản; Tư vấn chuyển giao công nghệ.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách theo hợp đồng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Buôn bán sắt, thép
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế nội - ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế cấp - thoát nước công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế điện - cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt công trình dân dụng và công nghiệp
- Thẩm tra thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi
- Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình
- Khảo sát địa chất thủy văn công trình
- Khảo sát địa hình công trình xây dựng
- Giám sát công tác khảo sát địa chất, địa hình công trình
- Định giá hạng 2
- Quản lý dự án đầu tư và xây dựng
- Lập dự án đầu tư, lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu xây lắp công trình
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định chất lượng công trình xây dựng
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4290
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|