|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất đồi
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Bể bơi
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khu vui chơi trẻ em
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất đồi
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ buôn bán dược phẩm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|