|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
(trừ các loại nhà nước cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết :
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa ;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế ;
- Bán buôn sơn và vecsni ;
- Bán buôn vật liệu xây dựng như : cát, sỏi ;
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn ;
- Bán buôn kính phẳng ;
- Bán buôn đồ ngũ kim và khóa ;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác ;
- Bán buôn bình đun nước nóng ;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như : bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ xứ vệ sinh khác ;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như : ống, ống dẫn, khớp nối vòi, cút chữ T, ống cao su ;
-Bán buôn dụng cụ cầm tay : búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp; Dạy nghề
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: - Xây dựng công trình Đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống ; Đập và đê;
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Các nhà máy lọc dầu; Các xưởng hóa chất
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết :
Các công việc dưới bề mặt
Thuê cần trục có người điều khiển.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết :
- Bán buôn sắt, thép
- Bán buôn quặng sắt;
- Bán buôn quặng đồng, chì, nhôm, kẽm và quặng kim loại màu khác
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn phát luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết : các câu lạc bộ thể thao : bóng đá, bóng bàn, thể thao dưới nước nước, tennis
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết :
- Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi ;
- Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng ;
- Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu ;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác ;
- Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính ;
- Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may ;
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết :
Điều hành tua du lịch ;
Lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết :
- Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế tựa, dù che ;
- Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(trừ các loại gỗ Nhà nước cấm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết : Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
(trừ hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển ;
- Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển.
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Kinh doanh xăng dầu; Đại lý xăng dầu
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết :
- Ủy thác xuất khẩu hàng hóa ;
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty sản xuất, kinh doanh
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết : Xây dựng đường hầm; Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|