|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
- Cho thuê giàn giáo, ván cốp pha
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng, lập hồ sơ mời thầu, xét thầu, đấu thầu; Quản lý dự án, quản lý chi phí đầu tư xây dựng; Thiết kế các công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế công trình đường bộ, hạ tầng kỹ thuật; Giám sát thi công các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện và hạ tầng kỹ thuật; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Thẩm định, thẩm tra dự án và thiết kế dự toán các công trình xây dựng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
- Bán buôn máy máy, thiết bị phục hồi chức năng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy điện
- Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35kV.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
- Xây dựng công trình cấp thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công viên, cây xanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
- Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|