|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp
- Xây dựng các công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế công trình dân dụng, giao thông, Thủy lợi, HTKT (San nền, thoát nước)
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi
- Giám sát xây dựng dân dụng và công nghiệp; Công trình Hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông
- Khảo sát địa chất công trình
- Định giá hạng 2
- Lập dự án đầu tư xây dựng, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu
- Tư vấn đánh giá hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu
- Thẩm tra thiết kế và dự toán thi công
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|