|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Mua bán dầu thô,
- Mua bán xăng dầu,
- Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG),
- Mua bán nhiên liệu sinh học (Ethanol fuel, Biodiesel),
- Mua bán dầu mỡ nhờn.
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Pha chế xăng dầu.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Kinh doanh máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng,
- Kinh doanh máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp,
- Kinh doanh thiết bị, vật tư ngành dầu khí.
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý cung ứng tàu biển, Môi giới hàng hải.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán trang thiết bị bảo hộ lao động,
- Mua bán phân bón,
- Mua bán hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất cấm).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm Ethanol (E5).
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu và nhớt.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo tại các kho xăng dầu, cửa hàng xăng dầu và trên các phương tiện vận tải.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Tận dụng mặt bằng, cơ sở vật chất tại cửa hàng xăng dầu. Không sử dụng tài sản, tiền vốn, quyền sử dụng đất thuê để góp vốn hoặc đầu tư vào lĩnh vực bất động sản.
|