|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4290
|
|
|
4100
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước uống đóng chai
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị, vật tư bảo hộ lao động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị ngành nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước nước uống đóng chai
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt công trình hạ tầng kỹ thuật, khu dân cư, khu công nghiệp, khu đô thị, khu chế xuất, khu công nghệ cao.
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
- Xây dựng công trình công ích
|