|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết :
- Sản xuất nước ép không cô đặc từ các loại rau và quả, không lên men và không chứa cồn;
- Sản xuất nước ép hỗn hợp từ rau và quả.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Sản xuất cà phê hòa tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dầu, Dầu cọ, dầu ăn, mỡ động thực vật; thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, nước ngọt, nước giải khát, đồ uống có cồn
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bia, nước ngọt, nước giải khát, đồ uống có cồn
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|