|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn điện máy, điện lạnh, đồ điện gia dụng mới và đã qua sử dụng; máy lạnh, tủ lạnh, tủ đông, tủ mát và các thiết bị điện lạnh liên quan
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
chi tiết: linh kiện điện tử, bo mạch, thiết bị điện tử
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị báo trộm, camera quan sát
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện máy, điện lạnh, hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống báo trộm, camera quan sát
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: cho thuê máy điện lạnh, điện máy mới và đã qua sử dụng gồm máy lạnh, máy điều hòa không khí, tủ lạnh, tủ đông, tủ mát, máy làm đá, máy hút ẩm, máy giặt và các thiết bị liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|