|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn quà lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; bán buôn thú nhồi bông, móc khóa treo tường và đồ trang sức,...
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May túi, ba lô, túi xách, túi đựng dụng cụ từ sản phẩm vải sợi, dệt, may dán không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng.
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi, đồ dùng cho trẻ em bằng nhựa, vải, túi, cặp, ví, thú nhồi bông, hàng da và giả da khác...
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gối trang trí, đệm ngồi, (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thú nhồi bông, móc khóa thú bông, đồ chơi từ vải, bông (trừ tẩy, nhuộm, hồ in; gia công hàng đã qua sử dụng; tái chế phế thải tại trụ sở)
|