|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đá xẻ tự nhiên và nhân tạo các loại; Sơn; Gạch ốp lát; Thiết bị vệ sinh; Cát, sỏi; Kính xây dựng; Gỗ chế biến; vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đá xẻ tự nhiên và nhân tạo các loại; Sơn; Véc ni; Gạch ốp lát; Thiết bị vệ sinh; Cát, sỏi; Kính xây dựng; vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị dùng trong ngành đá và mọi vật liệu
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(không xử lý, tiêu hủy rác tại trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(không xử lý, tiêu hủy rác tại trụ sở chính)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|