|
7310
|
Quảng cáo
(Dịch vụ sản xuất video quảng cáo, làm TVC, chạy quảng cáo Facebook, Google, TikTok)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Đào tạo kỹ năng, đào tạo kinh doanh, dạy quay video, dạy làm content)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
(Tư vấn giáo dục, tổ chức hội thảo đào tạo, hỗ trợ học viên)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Tổ chức sự kiện, hội thảo đào tạo, hội nghị kinh doanh)
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
(Tổ chức sự kiện truyền thông, event livestream)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Đèn livestream, mic, thiết bị quay)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán tool AI, phần mềm hỗ trợ kinh doanh)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Bán khóa học, phần mềm, tool kinh doanh)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
(Dịch vụ quay video, chụp ảnh)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Sản xuất nội dung video)
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
(Dịch vụ chỉnh sửa video)
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(Sản xuất nội dung online)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Phân tích, đo lường hiệu quả quảng cáo)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Tư vấn doanh nghiệp, tư vấn chiến lược kinh doanh)
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
(Viết bài quảng cáo, nội dung online)
|
|
6391
|
Hoạt động thông tấn
(Quản lý, đăng bài nội dung trên website, mạng xã hội)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Bán phần mềm, công cụ AI, tool hỗ trợ kinh doanh)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
(Phát triển phần mềm AI, công cụ hỗ trợ doanh nghiệp)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
(Cho thuê, cung cấp phần mềm online)
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(Vận hành nền tảng nội dung, website chia sẻ thông tin)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(Dịch vụ hỗ trợ nền tảng online, công cụ AI)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5811
|
Xuất bản sách
|