4202021433 - CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN FMH - LẠC HỒNG

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
4202021433
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN FMH - LẠC HỒNG
Cơ quan thuế:
Thuế Tỉnh Khánh Hòa
Địa chỉ thuế:
50/8 Đường Đồng Nai, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
50/8 Đường Đồng Nai, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
08:15:44 2/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất gạch ngói
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; Sản xuất đá xây dựng
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đá, chế biến đá xây dựng
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất và lắp ghép nhà tiền chế; Chế tạo máy, khuôn mẫu
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất phần mềm máy vi tính
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc ngành xây dựng - cơ khí
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa hàng điện lạnh
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511 Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện năng lượng mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
3512 Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện gió, điện năng lượng mặt trời (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải công nghiệp. Xử lý môi trường.
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Xây dựng cơ sở hạ tầng. Thi công đường nội bộ; Xây dựng thủy lợi, bến cảng, trạm điện dưới 35KV; Xây dựng công trình thủy điện. Xây dựng cầu đường.
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
4321 Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện; Lắp đặt hệ thống điện lạnh, hệ thống đường dây và trạm biến áp đến 35KV
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi. Nạo vét kênh rạch.
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc - thiết bị ngành công nghiệp và xây dựng, máy móc - thiết bị văn phòng. Bán buôn hàng điện lạnh. Bán buôn thiết bị điện. Bán buôn máy móc thiết bị cấp thoát nước và xử lý nước thải.
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ vàng miếng)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cấu kiện bê tông cốt thép. Bán buôn phế liệu. Bán buôn bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao, bê tông nhựa nóng. Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất. Bán buôn đồ gỗ. Bán buôn vật tư cấp thoát nước và xử lý nước thải. Bán buôn khoáng sản
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải khách theo hợp đồng.
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng bằng ô tô. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5629 Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
5820 Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất, gia công phần mềm tin học.
6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Tích hợp mạng cục bộ, thiết kế mạng.
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết : Tư vấn, môi giới bất động sản
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng (trừ thiết kế công trình, giám sát thi công và khảo sát xây dựng). Lập dự án đầu tư. Quản lý dự án.
7310 Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại. Dịch vụ tiếp thị.
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội - ngoại thất công trình.
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Môi giới thương mại.
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm.
7912 Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế.
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ, triển lãm, hội thảo, hội nghị
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan.
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8531 Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy nghề
8532 Đào tạo trung cấp
8533 Đào tạo cao đẳng

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!