|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế máy móc và thiết bị; tư vấn thiết kế, lắp đặt, tối ưu hóa thiết bị môi trường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư, phụ kiện, thiết bị máy móc ngành cơ khí, xe hơi, công-nông nghiệp, điện, nước; máy móc thiết bị môi trường; máy thiết bị ngành sơn tĩnh điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn bột sơn tĩnh điện, gỗ thông, ván ép, ván MDF
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị môi trường cho khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Tham gia vận hành hoặc thử nghiệm thiết bị xử lý rác thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Cung cấp giải pháp toàn diện liên quan đến thiết bị môi trường
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết : Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất gia công máy móc, thiết bị linh kiện ngành công nghiệp; thiết bị xử lý môi trường (bơm xử lý nước thải, máy ép bùn).
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
(Không sản xuất tại trụ sở)
Chi tiết: Sản xuất gia công máy móc, thiết bị linh kiện ngành nông nghiệp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
(Không sản xuất tại trụ sở)
Chi tiết: Sản xuất gia công máy móc, thiết bị linh kiện ngành cơ khí
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(Không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Tiện, phay, bào, cắt laser, gia công CNC, mạ kim loại; sản xuất gia công sản phẩm kim loại phục vụ thiết bị môi trường
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gia công sản phẩm kim loại
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
(Không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
(bao gồm thiết bị điều khiển tự động).
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
(Không tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Không tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(Không tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị môi trường (hệ thống xử lý nước thải, khí thải); dây chuyền tự động
|