|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thành phẩm từ tổ yến và yến hũ chưng sẵn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh ), ( Trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ đấu giá hàng hóa )
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
( Trừ đấu giá - trừ các mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( Không bao gồm sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật )
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Uỷ thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn các loại đồ uống làm từ yến.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các loại đồ uống làm từ yến.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công, tinh chế các sản phẩm từ tổ yến
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
( Không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thành phẩm từ tổ yến và yến hũ chưng sẵn
|