|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất rau quả các loai, sản xuất trái cây sấy các loại, các loại hạt sấy khô, sản xuất các loại bột từ lá cây, rau củ quả chế biến, hàng nông sản; sản xuất và chế biến các sản phẩm từ yến sào
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn sản phẩm trái cây sấy các loại, các loại hạt, các loại bột sản xuất từ lá cây, các sản phẩm từ yến sào
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn các loại nước uống không cồn
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ sản phẩm trái cây sấy các loại, các loại hạt, các loại bột sản xuất từ lá cây, các sản phẩm từ yến sào
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ các loại nước uống không cồn
|