|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:Bán buôn yến sào các loại, bán buôn thực phẩm khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:Bán yến, các sản phẩm từ yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:sản xuất, chế biến sản phẩm từ tổ yến
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:bán buôn các đồ uống từ yến.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết:Quán cà phê, giải khát, nước hoa quả
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
Chi tiết:Thu nhặt các loại sinh vật biển làm nguyên liệu như yến sào
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:Đại lý bán hàng hóa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:Bán lẻ yến sào và các sản phẩm từ yến
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết:Nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|