|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định và kiểm tra kỹ thuật an toàn; Thử nghiệm, kiểm tra không phá hủy (NDT); Kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo lường; Chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy; Giám định chất lượng sản phẩm hàng hóa; Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thẩm định an toàn; Thẩm định chế tạo và lắp đặt; Tư vấn, giám sát an toàn; Tư vấn về môi trường.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, tập huấn an toàn vệ sinh lao động; Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ công nhân kỹ thuật;
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Vật tư, dụng cụ, phương tiện, đồ dùng, trang thiết bị bảo hộ lao động;
|