|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng và lắp đặt trang thiết bị cho các công trình dân dụng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Thi công, lắp đặt độ cao cột thông tin
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình thủy điện có cấp điện áp đến 110KV. Thi công lắp đặt và bảo dưỡng độ cao cột anten, thông tin. Thi công xây dựng nhà trạm BTS
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện dân dụng và công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trang thiết bị cho các công trình dân dụng. Thi công lắp đặt các công trình điện lạnh công nghiệp, điều hòa không khí, hệ thống điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy, cấp thoát nước thuộc các ngành công nghiệp và dân dụng. Lắp đặt hệ thống mạng tin học, viễn thông, cột anten.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị điện tử viễn thông, công nghệ thông tin và phần mềm. Bán buôn các thiết bị cơ điện lạnh, điện thoại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư thiết bị các công trình điện lạnh công nghiệp, điều hòa không khí, hệ thống điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy, cấp thoát nước thuộc các ngành công nghiệp và dân dụng. Bán buôn thiết bị điện, nước dân dụng và công nghiệp. Bán cột anten. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ gạch, cát, sạn, xi măng). Bán buôn hàng trang trí nội, ngoại thất. Bán buôn các chất phụ gia vật liệu xây dựng, bê tông thương phẩm và cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê hạ tầng thông tin liên lạc ngành viễn thông Công nghệ thông tin; Dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông; Cho thuê trạm BTS; Cho thuê đường truyền cáp quang; Cho thuê máy móc thiết bị đồ dùng văn phòng (kể cả máy vi tính); Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu.
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Vận hành, bảo trì, bão dưỡng hệ thống mạng Viễn thông, công nghệ thông tin
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|