|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn (rượu, rượu vang) và đồ uống không có cồn (nước giải khát các loại)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, bán buôn trà, bán buôn bánh kẹo và thực phẩm khác (Đông trùng hạ thảo, Yến sào, thực phẩm nhập khẩu)
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê ly tách và các dụng cụ khác để sử dụng đồ uống
|