|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công các sản phẩm yến sào (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào, vi cá mập, củ nhân sâm, hồng sâm, hải sâm, nấm linh chi, đông trùng hạ thảo, da cá, bong bóng cá, bào ngư, cao ngựa, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến, súp bào ngư vi cá. Bán buôn mật ong, sữa ong chúa, phấn hoa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước yến.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồng dùng gia đình bằng gốm, sứ; Bán buôn đồ dùng gia đình bằng thủy tinh như chai lọ, hũ thủy tinh, hộp thủy tinh các loại. Bán buôn đồ dùng gia đình bằng hộp nhựa, hộp mica, hộp giấy, túi giấy các loại. Bán buôn đồ dùng cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến, yến lấy tổ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói các sản phẩm yến sào.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tổ yến, yến sào và các sản phẩm chế biến từ tổ yến
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước yến
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|