|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh cho thuê văn phòng; kinh doanh nhà; cho thuê kho bãi.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ bán buôn phế liệu, phế thải; trừ vàng, thuốc trừ sâu và các loại chế phẩm sinh học phải có chứng chỉ hành nghề kinh doanh)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh karaoke
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dây khoá kéo, phụ liệu may mặc
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản. Dịch vụ nhà đất. Dịch vụ chuyển quyền sử dụng đất.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|