|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết : xuất nhập khẩu ( mua bán ) tàu thuyền và máy thuỷ , phụ tùng máy thuỷ ( máy móc , thiết bị , phụ tùng tàu thuyền
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết : kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế và các loại dịch vụ du lịch khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : nhà hàng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : làng du lịch , nhà nghỉ du lịch , khách sạn
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : mua bán lẻ thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : mua bán lẻ rượu sản xuất trong nước.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : xuất nhập khẩu ( mua bán ) hoá chất phục vụ sản xuất tàu thuyền
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : sản xuất các sản phẩm từ vật liệu composite
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
3012
|
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|