|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất phụ gia trong lĩnh vực công nghiệp và dân dụng ( trừ hoá chất độc hại, nguy hiểm thuộc danh mục cấm), chất phụ gia trong lĩnh vực xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất phụ gia trong lĩnh vực công nghiệp và dân dụng( trừ hoá chất độc hại, nguy hiểm thuộc danh mục cấm), chất phụ gia trong lĩnh vực xây dựng. Bán buôn bao bì các loại (Trừ bán buôn phế liệu, phế thải)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất muối i ốt
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn muối i ốt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm )
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ bán buôn dược phẩm, bán buôn phế liệu, phế thải)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ôtô du lịch
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Trừ bán buôn rượu, bia)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước súc miệng, chất tẩy rửa
|