|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết : cung cấp dịch vụ bảo vệ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát. Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở
- Kinh doanh bất động sản khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ; bán lẻ bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức bằng vàng, bạc, đá quý
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý giao nhận vận chuyển , dịch vụ logistic, dịch vụ thông quan xuất nhập khẩu vận tải trong và ngoài nước.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế kiến trúc dân dụng, công nghiệp. Giám sát thi công xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp.Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.Thiết kế nội ngoại thất công trình. Thiết kế thông gió, điều hòa không khí công trình dân dụng. Thiết kế cấp thoát nước - môi trường nước công trình xây dựng. Thiết kế kết cấu công trình đường bộ. Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Thẩm tra thiết kế xây dựng, thẩm định thiết kế bản vẽ thi công
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|