|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: hoạt động sản xuất phim điện ảnh; hoạt động sản xuất phim video; hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
Chi tiết: hoạt động chiếu phim cố định; hoạt động chiếu phim lưu động
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|