|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán tổ yến, yến sào và các sản phẩm chế biến từ tổ yến
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ yến
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Chi tiết: Khai thác yến ở hang, xây nhà gọi yến
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, sấy khô tổ yến, chế biến, gia công các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước yến, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến và các sản phẩm chế biến từ tổ yến; Bán buôn đồ uống loại có chứa cồn và không chứa cồn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ yến sào, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói các sản phẩm yến sào
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá điếu, thuốc lào
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Phục vụ tiệc, sinh nhật....
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Bóng đá
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Sân bóng đá trong nhà hoặc ngoài trời
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|