|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ, vàng nguyên liệu; xuất nhập khẩu vàng trang sức - mỹ nghệ, vàng nguyên liệu; mua bán sắt thép, mua bán vàng bạc
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết; Mua bán vàng trang sức, vàng mỹ nghệ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Chế tác gia công vàng bạc; chế tác gia công các loại bạch kim, đá quý, đá bán quý, đá nhân tạo, sản xuất vàng trang sức, vàng mỹ nghệ (trừ sản xuất vàng miếng); chế tác, gia công vàng trang sức, vàng mỹ nghệ (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đá quý, đá nhân tạo, bạch kim
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thương mại điện tử, bán vé máy bay, tàu xe
|