|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ làm bằng gỗ và các sản phẩm liên quan đến gỗ, các sản phẩm trầm hương, các loại nhang thơm, chuỗi hạt, hình tượng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh do-anh theo quy định của pháp luật)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán rượu, quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trầm hương, hàng thủ công mỹ nghệ trầm hương
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trà từ cây trầm hương
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây tràm, bạch đàn, cây gió bầu, cây trầm hương
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chưng, cất tinh dầu các loại cây trồng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác cây dó bầu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|