|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán rượu, bia, quầy bar; quán cà phê, giải khát
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: vận tải hành khách ven biển
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: kinh doanh bất động sản khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: nuôi chim yến và khai thác tổ chim yến nuôi
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; logistics
|