|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất và chế biến nông sản, rau, củ, quả, trái cây
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Sản xuất chế biến hạt điều, đậu phộng, hạt macadamia, hạt sacha-inchi, hạnh nhân, cacao, sôcôla và mứt bánh kẹo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ thịt, từ thủy sản, từ rau
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến nông sản thực phẩm, các loại hạt sấy khô, hạt ngũ cốc, trà, cà phê, bánh, kẹo, mứt, nước ép hoa quả và thực phẩm thông thường; sản xuất thực phẩm chức năng.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: mua bán hàng tiêu dùng; hàng công nghệ và thực phẩm, rượu, bia, nước ngọt, bánh, kẹo, mứt, nước ép hoa quả, thuốc lá nội các loại; hàng nông sản thực phẩm, thực phẩm chức năng.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trà,cà phê,trái cây sấy khô chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trà,cà phê,trái cây sấy khô trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trà,cà phê,trái cây sấy khô trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ trà,cà phê,trái cây sấy khô lưu động hoặc tại chợ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Quán trà, cà phê, nước giải khát
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|