|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Bán buôn máy thu nạp năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời; Pin năng lượng mặt trời; Bán buôn pin năng lượng gió; Bán buôn motuer, máy bơm, máy biến tần, tủ điện, màn hình tủ điện, mạch điện, linh kiện máy công nghiệp
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hệ thống pin, điện thu nạp năng lượng mặt trời và điện thu nạp năng lượng gió
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp, hệ thống điện năng lượng mặt trời, điện tử, tự động hóa, hệ thống đèn chiếu sáng.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn lắp đặt hệ thống pin, điện thu nạp năng lượng mặt trời, năng lượng gió
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Gia công, sản xuất, lắp ráp bộ phát điện năng lượng mặt trời, bộ điều khiển sạc năng lượng mặt trời, bộ đổi điện DC-AC, tủ điều khiển, pin mặt trời, vật tư linh kiện, thiết bị cơ khí, điện, điện tử viễn thông. (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và lắp ráp tủ, bảng điện, các sản phẩm cơ khí điện tử và máy móc cơ điện công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện và không sản xuất tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy công cụ, máy móc cơ điện công nghiệp, mô tơ điện, hộp giảm tốc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị điện - điện tử - điện công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị điện – điện tử - điện công nghiệp, máy công cụ, máy móc cơ điện công nghiệp, mô tơ điện, hộp giảm tốc; lắp đặt hệ thống pin, điện thu nạp năng lượng mặt trời và điện thu nạp năng lượng gió. Lắp đặt thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở); Lắp đặt động cơ gió, pin mặt trời và thủy điện nhỏ; lắp đặt máy lọc nước biển.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy; Lắp đặt công trình dân dụng và công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, công trình giao thông, công trình thủy lợi; Thi công và lắp đặt máy thu nạp năng lượng mặt trời, pin năng lượng mặt trời; Thi công và lắp đặt máy thu nạp năng lượng gió, pin năng lượng gió (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi, mạ điện tại trụ sở)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Sửa chữa, thi công lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời, điện dân dụng và công nghiệp, điện tử, tự động hóa; Sửa chữa hệ thống đèn chiếu sáng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|