|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
chi tiết: Xây dựng công trình giao thông ( cầu, đường bộ )
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : bán buôn nhựa đường và các sản phẩm khác thuộc lĩnh vực nhựa đường
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : pha chế nhựa đường
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: cho thuê máy móc - thiết bị - dụng cụ ngành công - nông nghiệp và xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng (gas) và các sản phẩm liên quan khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ), công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn. - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông ( cầu, đường bộ), công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn. - Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng. - Khảo sát công trình giao thông ( cầu, đường bộ), công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|