|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Trừ hoạt động thể thao. Thẩm mỹ không dùng phẫu thuật
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Máy hái cà phê
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức lễ động thổ, khởi công, khánh thành, khai trương; tổ chức các hội nghị khách hàng, lễ trao thưởng; thiết kế biển quảng cáo, quầy kệ trưng bày, thiết kế sân khấu.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: tổ chức sự kiện
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Hoạt động của các công ty chủ yếu thực hiện việc bán các sản phẩm du lịch, tua du lịch, dịch vụ vận tải và lưu trú cho khách du lịch.
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, lễ hội đường phố, triển lãm.
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Làm website
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thư trực tuyến, smm marketing
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|