|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ y tế, thiết bị giáo dục
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Chi tiết: sản xuất thiết bị giáo dục
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ mua bán phế liệu, phế thải , phi kim loại)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư, kinh doanh bất động sản. Cho thuê nhà, văn phòng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ săn sóc da mặt (trừ các dịch vụ gây chảy máu), Xông hơi, xoa bóp, mát xa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (Không hoạt động tại trụ sở)
|