|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước yến, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào, súp tổ yến, chè tổ yến, cháo tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến, yến lấy tổ
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(Ngoại trừ: Sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ yến, yến sào và các sản phẩm chế biến từ tổ yến; Bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ yến sào.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói các sản phẩm yến sào.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công các sản phẩm yến sào (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chế biến từ tổ yến, yến sào.
|