|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ karaoke, quán bar, vũ trường)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ quản lý sản xuất, kiểm toán kế toán)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ xếp chỗ khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia và đồ uống không cồn
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia; đồ uống không có cồn; nước giải khát.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý lữ hành (chỉ được nhận bán chương trình du lịch của doanh nghiệp kinh doanh lữ hành cho khách du lịch để hưởng hoa hồng; không được tổ chức chương trình du lịch)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Dịch vụ truy cập internet (CPC752)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|