|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Khảo sát địa hình công trình xây dựng - Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp - Thẩm tra dự toán và tổng dự toán công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng công nghiệp - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, thủy lợi - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ kỹ thuật công trình công nghiệp - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông - Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng - công nghiệp - Tư vấn xây dựng.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|