|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch thuật, biên phiên dịch, hỗ trợ ngôn ngữ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất kinh doanh các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ gỗ và từ cây gió bầu (trầm hương)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán sản phẩm từ cây gió bầu (trầm hương)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm. Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán tổ yến và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng tàu, thuyền
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch đại lý vận tải đường biển. Dich vụ giao nhận vận tải đa phương thức bao gồm sắt, sông, biển, bộ, hàng không và dịch vụ cung ứng tàu biển
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý sơn tàu biển, phụ tùng thiết bị chuyên ngành hàng hải. Dịch vụ môi giới hàng hải.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy tin học, ngoại ngữ
|