|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn và nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé tàu, vé xe, vé máy bay
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Làm móng tay, móng chân, trang điểm, chăm sóc da (không gây chảy máu), (trừ kinh doanh xông hơi, xoa bóp)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, đồ uống không có cồn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng, đá quý)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, cho thuê xe có động cơ khác
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|