|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Dịch vụ vui chơi giải trí trên biển, kéo dù, ca nô, lướt ván, thuyền buồm, chèo thuyền, mô tô nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng tàu, thuyền, ca nô
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, động cơ, phụ tùng máy thủy. Mua bán phụ tùng các loại may móc, thiết bị như ca nô, jetski,…
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội bộ và quốc tế
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn tổ yến, yến sào và các sản phẩm chế biến từ tổ yến
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói các sản phẩm yến sào
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến, gia công các sản phẩm yến ào (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(trừ sản xuất, chế biến thự phẩm tươi sống)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến, yến lấy tổ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, dịch vụ cho thuê văn phòng, nhà ở, trung tâm thương mại. Đầu tư phát triển nhà, khu du lịch, khu công nghiệp; đầu tư xây dựng siêu thị, trung tâm thương mại. Quản lý và kinh doanh dịch vụ khu đô thị và khu công nghiệp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới, định giá bất động sản. Hoạt động sàn giao dịch bất động sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|