|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu cho sản xuất hàng thực phẩm, thủy sản
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1322
|
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|