|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Bán cà phê, nước giải khát
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hạt cà phê và nông, lâm nguyên liệu (trừ gỗ, tre nữa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa. Môi giới thương mại
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê. Sản xuất các sản phẩm cà phê
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Du lịch lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý lữ hành
|
|
7920
|
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé tàu, vé xe, vé máy bay
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, đồ uống không cồn
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|