|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ nhạc cụ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn nhạc cụ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn thiết bị âm thanh, ánh sáng
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thiết bị nghe nhìn
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sửa chữa nhạc cụ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê các loại nhạc cụ và thiết bị âm thanh, ánh sáng, thiết bị phát thanh, truyền hình.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|