|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: kiểm tra an toàn đường xá thường kỳ của xe có động cơ. Kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới, xe máy chuyên dùng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : đại lý, ký gửi hàng hóa. Môi giới thương mại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|