|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng. Vận tải khách du lịch bằng đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: đại lý, bán vé tàu, vé xe, vé máy bay. Gửi hàng; giao nhận hàng; đại lý vận tải hàng hóa; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Ngoại trừ: Vàng)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: hoạt động của các điểm truy cập internet
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|