|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110kV, nhà máy điện cấp 4; Giám sát thi công xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110 kV; Tư vấn lập dự án đầu tư, quản lý dự án nhà máy nhiệt điện nhỏ, đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 110 kV và các công trình viễn thông; Tư vấn thẩm tra dự án đầu tư công trình điện đến cấp điện áp 110 kV; Tư vấn thiết kế, giám sát các công trình Hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông thủy lợi.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Cho thuê văn phòng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý các dịch vụ viễn thông công cộng và internet
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công chế tạo các sản phẩm cơ khí (trừ máy móc, thiết bị)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản thủy sản đông lạnh và các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Kinh doanh điện năng và quản lý, vận hành lưới điện phân phối có cấp điện áp đến 110 kV
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng vật tư, thiết bị điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm bê tông ly tâm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt, quản lý, vận hành và sửa chữa các nhà máy thủy điện, nhiệt điện nhỏ, các nhà máy điện diesel, nhà máy phát điện diesel. Xây lắp các công trình điện, lưới và trạm điện có cấp điện áp đến 110 kV
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây lắp các công trình viễn thông công cộng, công trình công nghiệp và dân dụng.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|