|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ tổ yến
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản. Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Mua bán các sản phẩm từ tổ yến
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi chim yến
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật công nghệ nuôi chim yến
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
Chi tiết:
- Giặt khô, giặt ướt, là… các loại quần áo (kể cả loại bằng da lông) và hàng dệt, được giặt bằng tay, bằng máy giặt;
- Nhận và trả đồ giặt cho khách hàng;
- Giặt chăn, ga, gối đệm, màn, rèm cho khách hàng, kể cả dịch vụ nhận, trả tại địa chỉ do khách yêu cầu.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết:
- Bán buôn đồ uống có cồn (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
- Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn như nước ngọt đóng chai nhựa, lon, nước ngọt có gas, nước tăng lực
chai nhựa, lon. Sản xuất nước khoáng, nước tỉnh khiết đóng chai.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết :Chế biến và bảo quản thủy sản khô, Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chế biến và bảo quản thịt, Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết :Sản xuất nước ép từ rau quả, Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|