|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, bán buôn thực phẩm chức năng, bánh kẹo các loại
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh mua bán hàng trang sức, bạc, đá quý, đồ trang sức mỹ nghệ; bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải khách du lịch bằng ô tô
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Sản xuất bánh kẹo các loại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|