|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : khai thác nước khoáng , bùn khoáng
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : khai thác nước khoáng , bùn khoáng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết : dịch vụ tắm nước khoáng , bùn khoáng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết : vận tải hành khách bằng đường bộ theo hợp đồng và theo tuyến cố định ; vận tải khách du lịch bằng đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết : sản xuất mỹ phẩm từ bùn khoáng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết : trồng hoa và cây cảnh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : bán lẻ hàng lưu niệm , hàng đan lát , hàng thủ công mỹ nghệ ( trừ vàng ) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết : bán buôn nước khoáng , đồ uống không có cồn
|